falcatifolium taxoides

falcatifolium taxoides

A tall falcatifolium taxoides stands in a lush rainforest with pale green sickle-shaped leaves.

Định nghĩa

Danh từ: Falcatifolium taxoides một loài cây hoặc cây bụi trong rừng mưa nhiệt đới, đặc hữu của New Caledonia. Loài này tán hình nón hình liềm màu xanh nhạt. Đây cây chủ cho loài ký sinh hiếm gặp thanh tùng (parasite yew).

dụ sử dụng
  • (Cây falcatifolium taxoides một loài cây độc đáo chỉ được tìm thấyNew Caledonia.)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu cây falcatifolium taxoides để hiểu vai trò của như là cây chủ cho loài thanh tùng hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "host species": loài chủ, chỉ cây sinh sống nhờ.
    • The falcatifolium taxoides acts as a host species for the parasite yew. (Cây falcatifolium taxoides đóng vai trò loài chủ cho thanh tùng ký sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Falcatifolium (danh từ): chi thực vật bao gồm các loài cây kimvùng nhiệt đới, đặc biệt New Caledonia.
    • The genus Falcatifolium includes several species of conifers. (Chi Falcatifolium bao gồm nhiều loài cây kim.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây kim rừng mưa: mô tả chung cho các loài cây kim trong rừng mưa nhiệt đới.
  • Cây chủ: chỉ cây cung cấp môi trường sống cho ký sinh.
Các cụm từ liên quan
  • Rain forest tree: cây rừng mưa nhiệt đới.
    • The falcatifolium taxoides is a rain forest tree. (Cây falcatifolium taxoides một cây rừng mưa nhiệt đới.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến falcatifolium taxoides.